quietude
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thanh thản, sự yên tĩnhdanh từkhông đếm được (uncountable)tranquility
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quietudeDạng gốc (base form)
- quietudesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc quietudeĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự thanh thản
Khác
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiquiétude
- từ tiếng Latinh muộnquiētūdō
- từ tiếng Latinhquiētus
Ví dụ
- , , , , , .