Dịch

quietude

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thanh thản, sự yên tĩnhdanh từkhông đếm được (uncountable)tranquility

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quietudeDạng gốc (base form)
  2. quietudesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự thanh thản

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạiquiétude
  2. từ tiếng Latinh muộnquiētūdō
  3. từ tiếng Latinhquiētus

Ví dụ

  • , , , , , .

AI