Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pushing up daisies
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Chết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Dead.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
good
late
low
killed
gone
asleep
Xem thêm 29
Ví dụ
He
died
long
time
ago
;
he’s
pushing
up
daisies
by
now
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
死
sǐ
Chết, qua đời, mất
死亡
sǐ wáng
Chết, tử vong
没
méi
Chết, qua đời
Tiếng Tây Ban Nha
morir
Chết, qua đời
perecer
Chết, thiệt mạng, diệt vong
fallecer
Qua đời, chết
AI
1
Chết
1
Chết
1
Chết