Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đại diện, ủy nhiệm, gián tiếptính từkhông so sánh (not comparable)Used as a proxy or acting as a proxy.
- Người đại diện, người được ủy quyềndanh từAn agent or substitute authorized to act for another person.
- Quyền ủy quyền, giấy ủy quyềndanh từThe authority to act for another, especially when written.
- Làm đại diện cho, đại diệnđộng từTo serve as a proxy for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- by proxythông qua người đại diệnYou can vote either in person or by proxy.Bạn có thể bỏ phiếu trực tiếp hoặc thông qua người đại diện.
- proxy for sbngười đại diện cho aiShe is acting as proxy for her husband.Cô ấy đang đóng vai trò là người đại diện cho chồng mình.
- proxy for sthbiến số đại diện cho cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| by proxy | Thông qua ủy nhiệm | |
| proxy serverdanh từ | danh từ | Máy chủ proxy |
| proxy votedanh từ | danh từ | Bỏ phiếu ủy quyền |
| proxy wardanh từ | danh từ | Chiến tranh ủy nhiệm |
| open proxydanh từ | danh từ | Proxy mở rộng |
| proxy minedanh từ | danh từ | Mỏ lân cận; một quả mìn phát nổ khi có thứ gì đó đến gần trong một khoảng cách nhất định |
| remote proxydanh từ | danh từ | Proxy kiểm soát quyền truy cập vào một đối tượng từ xa |
| proxy votingdanh từ | danh từ | Hình thức bỏ phiếu trong đó một thành viên của cử tri có thể ủy quyền quyết định của mình cho một người đại diện, để cho phép bỏ phiếu khi thành viên đó vắng mặt |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Giấy ủy nhiệm giáo hội
- The written appointment of a proctor in suits in the ecclesiastical courts
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đại diện
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc proxyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprocucie
- từ tiếng Anglo-Normanprocuracie
- từ tiếng Latinh trung đạiprocuratia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- chỉ số đại diện
- […] , .Mỗi quý tộc có thể chỉ định một thượng nghị sĩ khác làm người đại diện biểu quyết thay khi vắng mặt.
- man's : .Tôi không nhận ủy quyền của ai cả: tôi chỉ nói cho chính mình.