Nghĩa chính
- Proxy mở rộngdanh từA proxy server that may be accessed by any Internet user.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- open proxyDạng gốc (base form)
- open proxiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open proxy serverdanh từ | danh từ | Một máy chủ proxy có thể được truy cập bởi bất kỳ người dùng Internet nào |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa