Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proxyl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Gốc tự do 2,2,5,5-tetramethyl-1-pyrrolidinyloxy
danh từ
The free radical 2,2,5,5-tetramethyl-1-pyrrolidinyloxy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proxyl
Dạng gốc
(base form)
proxyl
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proxyl
proxyl
e
Đồng nghĩa với protoxylem
danh từ
proxyl
em
Đồng nghĩa với protoxylem
danh từ
proxyl
ess
Nếu không sử dụng proxy
tính từ
AI
1
Gốc tự do 2
1
Gốc tự do 2
1
Gốc tự do 2