Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proxyle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với protoxylem
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of protoxylem.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
protoxylem
Họ từ
(word family)
cùng gốc
proxyle
proxyle
m
Đồng nghĩa với protoxylem
danh từ
proxyle
ss
Nếu không sử dụng proxy
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với protoxylem
1
Đồng nghĩa với protoxylem
1
Đồng nghĩa với protoxylem