Dịch

proxy mine

danh từ (noun)
US/ˈpɹɑk.si ˈmaɪn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Mỏ lân cận; một quả mìn phát nổ khi có thứ gì đó đến gần trong một khoảng cách nhất địnhdanh từA proximity mine; a mine that explodes when something approaches within a certain distance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proxy mineDạng gốc (base form)
  2. proxy minesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI