Nghĩa chính
- Mỏ lân cận; một quả mìn phát nổ khi có thứ gì đó đến gần trong một khoảng cách nhất địnhdanh từA proximity mine; a mine that explodes when something approaches within a certain distance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proxy mineDạng gốc (base form)
- proxy minesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa