Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
by proxy
UK
/
b
aɪ
ˈ
p
ɹ
ɒ
k
.
s
i
/
US
/
b
aɪ
ˈ
p
ɹ
ɑ
k
.
s
i
/
Nghĩa chính
1
Thông qua ủy nhiệm
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Münchausen syndrome by proxy
Đồng nghĩa với factitious disorder imposed on another
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
por poder
Thông qua ủy quyền, theo ủy quyền
AI
1
Thông qua ủy nhiệm
1
Thông qua ủy nhiệm
1
Thông qua ủy nhiệm