Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proxy vote
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɹ
ɒ
k
.
s
i
ˈ
v
əʊ
t
/
US
/ˈ
p
ɹ
ɑ
k
.
s
i
ˈ
v
oʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Bỏ phiếu ủy quyền
danh từ
a vote cast by the process of proxy voting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proxy vote
Dạng gốc
(base form)
proxy vote
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bỏ phiếu ủy quyền
1
Bỏ phiếu ủy quyền
1
Bỏ phiếu ủy quyền