Nghĩa chính
- Lãng phí lãng phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wasteful extravagance.
- Sự hào phóng xa hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lavish generosity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prodigalityDạng gốc (base form)
- prodigalitiesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc prodigalityNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , ) .