Dịch

prodigality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lãng phí lãng phídanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wasteful extravagance.
  2. Sự hào phóng xa hoadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lavish generosity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prodigalityDạng gốc (base form)
  2. prodigalitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

prodigal-ity

  1. từ tiếng Pháp cổprodigalite
  2. từ tiếng Latinh muộnprodigalitas

Ví dụ

  • , , ) .

AI