derroche
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/deˈrot͡ʃe/nguồn
Nghĩa chính
- Lãng phí, tiêu tándanh từwaste, dissipation
- Sự lãng phí, sự tiết kiệmdanh từwastefulness, thriftlessness
- Sự hoang phídanh từprodigality
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- derrocheDạng gốc (base form)
- derrochesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lãng phí
Khác