Nghĩa chính
- Sự lãng phí bất cẩndanh từđếm được (countable)Careless wastefulness.
- Hành vi vô liêm sỉ và vô đạo đứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Shameless and immoral behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- profligacyDạng gốc (base form)
- profligaciesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhprōflīgātus
Ví dụ
- , .
- , , , , .
- , , , , , , , , .