Dịch

plain-sailing

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dễ dàng, đơn giản, dễ hiểutính từkhông so sánh (not comparable)Easy, simple, straightforward.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

plain sailingdanh từThuận buồm xuôi gió

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ) .
  • [] — — . , , , .

AI