Dịch

plain sailing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuận buồm xuôi giódanh từkhông đếm được (uncountable)The navigation of waters free from hazards or unfavourable winds.
  2. Một cái gì đó dễ dàng, đơn giản hoặc đơn giản; một cái gì đó không gây khó khăn hay rắc rốidanh từkhông đếm được (uncountable)Something that is easy, simple, or straightforward; something that offers no difficulties or trouble.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thuận buồm xuôi gió

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . ; — — ?
  • . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI