Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cuộc đi chơidanh từAn informal social gathering, usually in a natural outdoor setting, to which the participants bring their own food and drink.
- Bữa ăn dã ngoạidanh từThe meal eaten at such a gathering.
- Chuyện dễ dàng, cuộc dạo chơidanh từAn easy or pleasant task.
- Đi dã ngoại, đi picnicđộng từnội động từ (intransitive)To take part in a picnic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- picnicNguyên thể (infinitive)
- picnicsSố nhiều (plural)
- picnicked (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- picnicking (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go on a picnic | Đi dã ngoại | |
| have a picnic | Tổ chức dã ngoại | |
| no picniccụm từ | cụm từ | Không hề dễ dàng |
| picnic areadanh từ | danh từ | Khu dã ngoại |
| picnic basketdanh từ | danh từ | Giỏ đựng đồ dã ngoại |
| picnic tabledanh từ | danh từ | Bàn ăn ngoài trời |
| picnic blanketdanh từ | danh từ | Tấm chăn trải trên cỏ, v.v. để phục vụ thức ăn trong chuyến dã ngoại |
| few sandwiches short of a picniccụm từ | cụm từ | Thể hiện sự lo lắng hoặc mất tinh thần; không tỉnh táo; điên rồ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thịt bắp vai heo
- A cut of pork from the shoulder area (above the front leg) of a pig.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc picnicNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháppique-nique
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chúng tôi đã đi dã ngoại trong rừng.
- , .Chúng tôi nhắc nhở các vị khách rằng giải quyết vấn đề này không hề dễ dàng, và cần phải kiên nhẫn.
- . . : […]Thịt bắp vai hun khói được bán nguyên miếng và thường đã nấu chín hoàn toàn. Khi rút xương, chúng được gọi là thịt nạc cuộn vai heo. NẤU THỊT ĐÙI VÀ THỊT VAI: Nướng thịt đùi hoặc thịt bắp vai đã chín kỹ theo hướng dẫn.