jira
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈxiɾa/
Nghĩa chính
- Mảnh giẻ, mảnh vải ráchdanh từa large piece torn from a fabric
- Buổi dã ngoại, chuyến picnicdanh từpicnic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jiraDạng gốc (base form)
- jirasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh