Dịch

jirajara

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/xiɾaˈxaɾa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngôn ngữ Jirajaran từng được sử dụng ở bang Falcónqua tiếng Anhtính từJirajara

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jirajaraDạng gốc (base form)
  2. jirajarasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngôn ngữ Jirajaran từng được sử dụng ở bang Falcón
  1. Jirajara

AI