jirajara
giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/xiɾaˈxaɾa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngôn ngữ Jirajaran từng được sử dụng ở bang Falcónqua tiếng Anhtính từJirajara
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jirajaraDạng gốc (base form)
- jirajarasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngôn ngữ Jirajaran từng được sử dụng ở bang Falcón
- Jirajara