Dịch

jirafa

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xiˈɾafa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hươu cao cổdanh từgiraffe
  2. Cần micro boom, mic boomdanh từboom microphone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jirafaDạng gốc (base form)
  2. jirafasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mujer jirafadanh từNgười phụ nữ hươu cao cổ

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Cổ của hươu cao cổ có bảy đốt sống.
  • .Cú đá của hươu cao cổ có thể giết chết một con sư tử.
  • .Họ đã phát hiện ra xác của một con hươu cao cổ trưởng thành.

AI