Dịch

no picnic

cụm từ (phrase)
US/ˈnoʊ ˈpɪkˌnɪk/

Nghĩa chính

  1. Không hề dễ dàngcụm từSomething difficult or unpleasant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • , . .

AI