Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pícnic
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈpiɡnik/
Nghĩa chính
1
Dã ngoại (bữa ăn ngoài trời)
danh từ
picnic (outdoor meal)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pícnic
Dạng gốc
(base form)
pícnic
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
picnic
Cuộc đi chơi
AI
1
Dã ngoại (bữa ăn ngoài trời)
1
Dã ngoại (bữa ăn ngoài trời)
1
Dã ngoại (bữa ăn ngoài trời)