Dịch

picnic area

danh từ (noun)
US/ˈpɪkˌnɪk ˈɛɹiə/

Nghĩa chính

  1. Khu dã ngoạidanh từA picnic site.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. picnic areaDạng gốc (base form)
  2. picnic areasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • Ziri .

AI