Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
picnic area
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɪ
k
ˌ
n
ɪ
k
ˈɛɹ
i
ə
/
Nghĩa chính
1
Khu dã ngoại
danh từ
A picnic site.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
picnic area
Dạng gốc
(base form)
picnic area
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
picnic
area
is
easily
accessible
by
road
.
Ziri
went
to
a
picnic
area
.
AI
1
Khu dã ngoại
1
Khu dã ngoại
1
Khu dã ngoại