Dịch

gimme

B2từ viết tắt (contraction)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đưa cho tôi, cho tôitừ viết tắtGive me.
  2. Điều dễ đạt được, việc dễ ăndanh từThat which is easy to perform or obtain, especially in sports.
  3. Cú gạt bóng chắc ăndanh từA tap-in putt, usually a couple inches from the cup.
  4. Đồ cho không, quà tặng kèmdanh từThat which is simply given away for nothing; a freebie.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gimmeDạng gốc (base form)
  2. gimmesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

gimme a breakcụm từĐể tôi yên
gimme a chanceCho tôi một cơ hội
gimme a handGiúp tôi một tay
gimme a secondChờ tôi một giây
gimme capdanh từĐồng nghĩa với trucker hat
gimme hatdanh từĐồng nghĩa với trucker hat
gimme a fiveđộng từYêu cầu để nhận được một cái đập tay
gimme some skinthán từYêu cầu người đối thoại tát tay, nắm tay hoặc thực hiện nghi thức chào hỏi tương tự

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Điều chắc chắn
  1. Điều chắc chắn, điều mười mươiThat which is certain; that which is sure to be the case.

Họ từ (word family)

cùng gốc gimme
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Đưa bóng cho tôi.
  • Fifa's , 114 , 70 . Hakan , .Bạn phải vuốt sang tận trang thứ ba trên bảng xếp hạng thế giới của FIFA mới thấy Quần đảo Faroe ở vị trí thứ 114, kém Scotland gần 70 bậc. Nhưng dưới thời Hakan Ericson, họ không còn là đối thủ dễ xơi như phần lớn làng bóng đá thế giới từng nghĩ nữa.
  • — : , .Đừng tính hai gậy cho cú đó — đó là cú gạt bóng chắc ăn: nếu tôi không giữ cờ bằng tay kia cho các đấu thủ tiếp theo đang chờ hố thì bóng đã vào rồi.

AI