Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đưa cho tôi, cho tôitừ viết tắtGive me.
- Điều dễ đạt được, việc dễ ăndanh từThat which is easy to perform or obtain, especially in sports.
- Cú gạt bóng chắc ăndanh từA tap-in putt, usually a couple inches from the cup.
- Đồ cho không, quà tặng kèmdanh từThat which is simply given away for nothing; a freebie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gimmeDạng gốc (base form)
- gimmesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gimme a breakcụm từ | cụm từ | Để tôi yên |
| gimme a chance | Cho tôi một cơ hội | |
| gimme a hand | Giúp tôi một tay | |
| gimme a second | Chờ tôi một giây | |
| gimme capdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trucker hat |
| gimme hatdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trucker hat |
| gimme a fiveđộng từ | động từ | Yêu cầu để nhận được một cái đập tay |
| gimme some skinthán từ | thán từ | Yêu cầu người đối thoại tát tay, nắm tay hoặc thực hiện nghi thức chào hỏi tương tự |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điều chắc chắn
- Điều chắc chắn, điều mười mươiThat which is certain; that which is sure to be the case.
Họ từ (word family)
cùng gốc gimmeVí dụ
- .Đưa bóng cho tôi.
- Fifa's , 114 , 70 . Hakan , .Bạn phải vuốt sang tận trang thứ ba trên bảng xếp hạng thế giới của FIFA mới thấy Quần đảo Faroe ở vị trí thứ 114, kém Scotland gần 70 bậc. Nhưng dưới thời Hakan Ericson, họ không còn là đối thủ dễ xơi như phần lớn làng bóng đá thế giới từng nghĩ nữa.
- — : , .Đừng tính hai gậy cho cú đó — đó là cú gạt bóng chắc ăn: nếu tôi không giữ cờ bằng tay kia cho các đấu thủ tiếp theo đang chờ hố thì bóng đã vào rồi.