Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gimme a break
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
ɡ
ɪ
m
i
ə
ˈ
b
ɹ
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Để tôi yên
cụm từ
An expression of disbelief.
2
Biểu hiện của sự thiếu kiên nhẫn, bực tức hoặc đau khổ
cụm từ
An expression of impatience, exasperation, or distress.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fiddlesticks
horsefeathers
pull the other one
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
give someone a break
AI
1
Để tôi yên
2
Biểu hiện của sự thiếu kiên nhẫn
1
Để tôi yên
2
Biểu hiện của sự thiếu kiên nhẫn
1
Để tôi yên
2
Biểu hiện của sự thiếu kiên nhẫn