Dịch

layup

B2danh từ (noun)
US/ˈleɪˌʌp/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cú ném rổ, pha lên rổdanh từA close-range shot in which the shooter banks the ball off the backboard from a few feet away.
  2. Việc dễ dàng, chuyện nhỏdanh từA relatively easy task.
  3. Tình trạng nghỉ dưỡng, thời gian cất giữdanh từThe state of being laid up.
  4. Đường ray đỗ tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A track used to store train cars.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. layupDạng gốc (base form)
  2. layupsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

reverse layupdanh từPha chạy trong đó người ném bóng lao xuống dưới rổ và bắn bóng thẳng ra khỏi rổ

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Toa tàu đỗ kho
  1. A train car sitting in storage (laid up), often overnight.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Rockledge's Tuesday's .Shanikqua Smith của đội Rockledge thực hiện cú ném rổ trong trận đấu hôm thứ Ba với Titusville.
  • , .Đạt được các chỉ tiêu sẽ là chuyện nhỏ, nếu không muốn nói là dễ như trở bàn tay.
  • .Con tàu đã trải qua thời gian nằm cảng kéo dài gần một tháng.

AI