Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cú ném rổ, pha lên rổdanh từA close-range shot in which the shooter banks the ball off the backboard from a few feet away.
- Việc dễ dàng, chuyện nhỏdanh từA relatively easy task.
- Tình trạng nghỉ dưỡng, thời gian cất giữdanh từThe state of being laid up.
- Đường ray đỗ tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A track used to store train cars.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- layupDạng gốc (base form)
- layupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse layupdanh từ | danh từ | Pha chạy trong đó người ném bóng lao xuống dưới rổ và bắn bóng thẳng ra khỏi rổ |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Toa tàu đỗ kho
- A train car sitting in storage (laid up), often overnight.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- Rockledge's Tuesday's .Shanikqua Smith của đội Rockledge thực hiện cú ném rổ trong trận đấu hôm thứ Ba với Titusville.
- , .Đạt được các chỉ tiêu sẽ là chuyện nhỏ, nếu không muốn nói là dễ như trở bàn tay.
- .Con tàu đã trải qua thời gian nằm cảng kéo dài gần một tháng.