Dịch

reverse layup

danh từ (noun)
US/ɹɪˈvɝs ˈleɪˌʌp/

Nghĩa chính

  1. Pha chạy trong đó người ném bóng lao xuống dưới rổ và bắn bóng thẳng ra khỏi rổdanh từA running in which the shooter dives under the basket and shoots the ball straight away from the basket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reverse layupDạng gốc (base form)
  2. reverse layupsSố nhiều (plural)

AI