Nghĩa chính
- Cú úp rổdanh từAn impressively forceful dunk.
- Nhiệm vụ dự kiến sẽ không gặp khó khăn gì, chỉ là một miếng bánhdanh từA task expected to present no difficulty, a piece of cake.
- Đón gió của du thuyền theo sau trong khoảng cách gầndanh từTacking on top of the wind of the following yacht in close quarters
- Thực hiện một cú slam dunkđộng từTo perform a slam dunk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- slam dunkNguyên thể (infinitive)
- slam dunksSố nhiều (plural)
- slam dunkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- slam dunkingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| slam dunk approachdanh từ | danh từ | Phương pháp tiếp cận cuối cùng trong đó máy bay chặn đường trượt ILS từ phía trên, thay vì như bình thường từ bên dưới |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- president's , .
- .
- .