Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Điệu van xơdanh từA ballroom dance in 3/4 time.
- Bản nhạc van-xơ, khúc waltzdanh từA piece of music for this dance (or in triple time).
- Việc dễ ợt, chuyện dễ dàngdanh từA simple task.
- Nhảy điệu van-xơ, khiêu vũ điệu waltzđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To dance the waltz (with).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- waltz sb + adv./prep.nhảy valse với ai + adv./prep.He waltzed her around the room.Anh ấy nhảy valse đưa cô ấy đi quanh phòng.
- waltz (through sth)vượt qua (việc gì) một cách dễ dàng
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)dance a waltzKhiêu vũ điệu van-xơviennese waltzĐiệu van-xơ Viênwaltz timeĐồng nghĩa với three-quarter timebridal waltzĐiệu valse truyền thống được cô dâu và chú rể nhảy trong tiệc cưới là điệu nhảy đầu tiên trước khi khách mời của đám cưới được mời lên sàn nhảywedding waltzĐiệu valse của cô dâuwaltz MatildaĐi bộ mang theo đồ đạc (vật dụng được bọc trong chăn); đi du lịch theo cách này để tìm việc làm
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Đi nghênh ngang
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với inĐi nghênh ngang, xồng xộc bước vàoTo move briskly and unhesitatingly, especially in an inappropriately casual manner, or when unannounced or uninvited.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc waltzNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWalzer
- từ tiếng Thượng Đức cổwalzan“to turn”
- từ tiếng German nguyên thủy*walt-“to turn”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- " ?" " . ?" ", . .""Bạn có thể flamenco không?" "Nếu tôi phải làm vậy. Còn bạn thì sao?" "Em yêu, anh gần như không thể nhảy điệu valse được. Hãy nhảy một chút nếu anh đủ bực mình."
- .Hắn nghênh ngang bước vào phòng như thể mình là chủ nơi này.
- — .Đừng lo lắng về buổi phỏng vấn — cậu sẽ vượt qua dễ như chơi thôi.