Dịch

waltz

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Điệu van xơdanh từA ballroom dance in 3/4 time.
  2. Bản nhạc van-xơ, khúc waltzdanh từA piece of music for this dance (or in triple time).
  3. Việc dễ ợt, chuyện dễ dàngdanh từA simple task.
  4. Nhảy điệu van-xơ, khiêu vũ điệu waltzđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To dance the waltz (with).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waltzNguyên thể (infinitive)
  2. waltzesSố nhiều (plural)
  3. waltzedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. waltzingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • waltz sb + adv./prep.nhảy valse với ai + adv./prep.He waltzed her around the room.Anh ấy nhảy valse đưa cô ấy đi quanh phòng.
  • waltz (through sth)vượt qua (việc gì) một cách dễ dàng

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Đi nghênh ngang
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)đi với inĐi nghênh ngang, xồng xộc bước vàoTo move briskly and unhesitatingly, especially in an inappropriately casual manner, or when unannounced or uninvited.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcWalzer
  2. từ tiếng Thượng Đức cổwalzan“to turn”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*walt-“to turn”

Ví dụ

  • " ?" " . ?" ", . .""Bạn có thể flamenco không?" "Nếu tôi phải làm vậy. Còn bạn thì sao?" "Em yêu, anh gần như không thể nhảy điệu valse được. Hãy nhảy một chút nếu anh đủ bực mình."
  • .Hắn nghênh ngang bước vào phòng như thể mình là chủ nơi này.
  • — .Đừng lo lắng về buổi phỏng vấn — cậu sẽ vượt qua dễ như chơi thôi.

AI