Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với three-quarter timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of three-quarter time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waltz timeDạng gốc (base form)
- waltz timesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa