Dịch

waltz time

danh từ (noun)
UK/ˈwɒlts ˈtaɪm/US/ˈwɔlts ˈtaɪm/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với three-quarter timedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of three-quarter time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waltz timeDạng gốc (base form)
  2. waltz timesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI