Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
waltzlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như điệu valse
tính từ
Resembling a waltz.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waltzlike
Dạng gốc
(base form)
more waltzlike
So sánh hơn
(comparative)
most waltzlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
waltz
+
-like
Ví dụ
The
waltzlike
lavolta
performed
by
two
persons
could
be
danced
somewhat
like
the
galliard
with
high
leaping
.
AI
1
Giống như điệu valse
1
Giống như điệu valse
1
Giống như điệu valse