Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
waltzy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của một điệu valse
tính từ
Resembling or characteristic of a waltz.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
waltzy
Dạng gốc
(base form)
waltz
ier
So sánh hơn
(comparative)
waltz
iest
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
waltz
+
-y
Ví dụ
The
idea
of
melodic
references
to
existing
hymns
serves
the
composer
well
,
even
though
the
Gloria
gets
a
little
"
waltzy
.
"
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của một điệu valse
1
Giống hoặc đặc trưng của một điệu valse
1
Giống hoặc đặc trưng của một điệu valse