Dịch

vals

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbals/nguồn

Nghĩa chính

  1. Điệu van-xơ, điệu luân vũdanh từwaltz

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Cô ấy chơi một điệu valse trên piano.
  • .Giai điệu của điệu valse đó luôn làm tôi say mê.
  • , , .Lịch sử giống như một điệu valse, luôn theo ba bước chiến tranh, hòa bình và cách mạng.

AI