Dịch

valsartán

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc hạ huyết áp C₂₄H₂₉N₅O₃ được dùng bằng đường uống và ngăn chặn tác dụng của angiotensin II. Nó được bán trên thị trường dưới nhãn hiệu Diovan và khi được sử dụng kết hợp với amlodipine, dưới nhãn hiệu Exforgequa tiếng Anhdanh từvalsartan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valsartánDạng gốc (base form)
  2. valsartanesSố nhiều (plural)

AI