Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valsecito
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điệu tango nhảy theo điệu valse
danh từ
a tango danced to a waltz rhythm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valsecito
Dạng gốc
(base form)
valsecito
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Điệu tango nhảy theo điệu valse
1
Điệu tango nhảy theo điệu valse
1
Điệu tango nhảy theo điệu valse