pissing là dạng phân từ hiện tại và danh động từ của piss
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Đáidanh từkhông đếm được (uncountable)Urine.
- Sự đi tiểudanh từđếm được (countable)The act of urinating.
- Đi tiểu, đáiđộng từnội động từ (intransitive)To urinate.
- Thốt lên tức giận, kêu cathán từExpresses anger, disappointment or dissatisfaction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pissDạng gốc (base form)
- pissesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Rượu rẻ tiền
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Rượu rẻ tiền, rượu kémAlcoholic beverage, especially of inferior quality.
Ví dụ
- [ ][…] egg-shells[trong danh sách thành phần thuốc tiên][…]Gồm nước tiểu và vỏ trứng
- !Tôi đang rất muốn đi tiểu!
- ‘ ?’ . ‘ . .’‘Cậu đúng là buồn cười chết đi được, Caolan O’Donnell.’
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pissNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
- từ tiếng Anh trung đạipisse
- từ tiếng Pháp cổpissier
- từ tiếng Latinh bình dân*pīssiāre