Dịch

pisser

danh từ (noun)
UK/ˈpɪsə(ɹ)/US/ˈpɪsɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với piss clamdanh từSynonym of piss clam.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pisserDạng gốc (base form)
  2. pissersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

popcorn pisserdanh từNgười tè vào bỏng ngô (đăng bài trong một chủ đề có nội dung kịch tính đang diễn ra do đọc về nó trên một subreddit khác)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Người đi tiểu
  1. One who pisses.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

piss-er

  1. từ tiếng Anh trung đạipissere

AI