Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Đồng nghĩa với piss clamdanh từSynonym of piss clam.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pisserDạng gốc (base form)
- pissersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| popcorn pisserdanh từ | danh từ | Người tè vào bỏng ngô (đăng bài trong một chủ đề có nội dung kịch tính đang diễn ra do đọc về nó trên một subreddit khác) |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Người đi tiểu
- One who pisses.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pisserNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha