Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meadero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/meaˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Người tiểu tiện; đầm lầy
danh từ
pisser; bog
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
meadero
Dạng gốc
(base form)
meadero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pisser
Người đi tiểu
AI
1
Người tiểu tiện
1
Người tiểu tiện
1
Người tiểu tiện