Dịch

pissass

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Vô giá trị, lạc hậu, kém phát triển, không có gì đáng chê trách, đáng chê trách hoặc nhỏ bétính từworthless, backward, undeveloped, nondescript, reprehensible, or small

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • “ game's , !
  • , ?

Nguồn gốc (etymology)

AI