Dịch

piss about

động từ (verb)
UK/ˌpɪs əˈbaʊt/US/ˌpɪs əˈbʌʊt/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đùa hoặc chơiđộng từTo joke or play.
  2. Cư xử không đúng mực; hành động dại dộtđộng từTo misbehave; to act foolishly.

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI