Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
piss down
động từ
(verb)
UK
/ˌ
p
ɪ
s
ˈ
d
aʊ
n
/
US
/ˌ
p
ɪ
s
ˈ
d
æ
ʊ
n
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Mưa to
động từ
To rain heavily.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
piss it down
Ví dụ
I'm
not
going
to
the
shops
now
.
It's
pissing
down
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
like a cow pissing on a flat rock
AI
1
Mưa to
1
Mưa to
1
Mưa to