Dịch

piss it down

động từ (verb)
UK/ˈpɪs ɪt ˈdaʊn/US/ˈpɪs ɪt ˈdæʊn/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Sẽ mưa to; bực mình điđộng từTo rain heavily; piss down.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI