philologist
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người tham gia vào ngữ văn (ngôn ngữ học lịch sử), đặc biệt là một nghề; một nhà sưu tập các từ và từ nguyên của chúngdanh từA person who engages in philology (historical linguistics), especially as a profession; a collector of words and their etymologies.
- Người cống hiến cho việc học nói chung và văn họcdanh từA person devoted to general learning and literature.
- Người cống hiến cho học thuật cổ điểndanh từA person devoted to classical scholarship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philologistDạng gốc (base form)
- philologistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , ,— , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa