Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
philologian
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà ngữ văn
danh từ
A philologist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
philologian
Dạng gốc
(base form)
philologian
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
philology
+
-ian
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
filólogo
Nhà ngữ văn
AI
1
Nhà ngữ văn
1
Nhà ngữ văn
1
Nhà ngữ văn