Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nghiên cứu nhân văn về văn bản và ngôn ngữ của chúng, đặc biệt là ngôn ngữ cổ hoặc cổ điểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The humanistic study of texts and their languages, especially ancient or classical languages.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philologyDạng gốc (base form)
- philologiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comparative philology | Chưa có nghĩa | |
| classical philology | Chưa có nghĩa | |
| cognitive philology | Chưa có nghĩa | |
| textual philology | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Ngôn ngữ học lịch sử hoặc so sánh
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Historical or comparative linguistics.
Ví dụ
- […] “” , , , .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc philologyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiPhilologie
- từ tiếng Latinhphilologia
- từ tiếng Hy Lạp cổφιλολογίᾱphilologíā“love of argument or reasoning, love of learning and literature”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha