Dịch

philology

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nghiên cứu nhân văn về văn bản và ngôn ngữ của chúng, đặc biệt là ngôn ngữ cổ hoặc cổ điểndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The humanistic study of texts and their languages, especially ancient or classical languages.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philologyDạng gốc (base form)
  2. philologiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

comparative philologyChưa có nghĩa
classical philologyChưa có nghĩa
cognitive philologyChưa có nghĩa
textual philologyChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Ngôn ngữ học lịch sử hoặc so sánh
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Historical or comparative linguistics.

Ví dụ

  • […] “” , , , .
  • .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiPhilologie
  2. từ tiếng Latinhphilologia
  3. từ tiếng Hy Lạp cổφιλολογίᾱphilologíā“love of argument or reasoning, love of learning and literature”

Ngôn ngữ khác

AI