Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filología
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/filoloˈxia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Ngữ văn
danh từ
philology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
filología
Dạng gốc
(base form)
filología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
philology
Nghiên cứu nhân văn về văn bản và ngôn ngữ của chúng, đặc biệt là ngôn ngữ cổ hoặc cổ điển
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
filológico
filólogo
AI
1
Ngữ văn
1
Ngữ văn
1
Ngữ văn