Dịch

philologer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà ngữ văndanh từA philologist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. philologerDạng gốc (base form)
  2. philologersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , !

Nguồn gốc (etymology)

φιλόλογος-er

  1. từ tiếng Latinhphilologus

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI