philologer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà ngữ văndanh từA philologist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- philologerDạng gốc (base form)
- philologersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , !
Nguồn gốc (etymology)
φιλόλογος-er
- từ tiếng Latinhphilologus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha