Nghĩa chính
- Mầm bệnhdanh từAn agent that can cause disease, especially an infectious microorganism, such as a bacterium, virus, protozoon or fungus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pathogenDạng gốc (base form)
- pathogensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
pathogen
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*ǵenh₁-“lineage”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- White-nose , , .Nhưng không giống như hội chứng mũi trắng hay bệnh do nấm chytrid, nơi một mầm bệnh đơn lẻ đã xóa sổ hàng triệu sinh vật trên các khoảng cách rộng lớn, Goldberg không cho rằng một loại vi trùng duy nhất chịu trách nhiệm cho tất cả các vụ chết hàng loạt của loài vẹm.
- ?Tôi đã tiếp xúc với mầm bệnh chưa?
- . , .Xét nghiệm máu mới hứa hẹn sẽ cung cấp chẩn đoán nhanh chóng đó. Các nhà điều tra cho biết xét nghiệm có thể cho biết trong vòng vài giờ liệu ai đó có bị nhiễm mycobacterium, mầm bệnh gây bệnh lao hay không.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa