Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patógeno
C1
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/paˈtoxeno/
Nghĩa chính
1
Gây bệnh
tính từ
pathogenic
2
Mầm bệnh
danh từ
pathogen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patógeno
Dạng gốc
(base form)
patógen
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
patógeno
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
patógen
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
patogénico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pathogen
Mầm bệnh
pathogenic
Gây bệnh
AI
1
Gây bệnh
2
Mầm bệnh
1
Gây bệnh
2
Mầm bệnh
1
Gây bệnh
2
Mầm bệnh