pathogenicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc trạng thái gây ra, phát sinh hoặc phát sinh bệnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or state of causing, originating or producing disease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pathogenicityDạng gốc (base form)
- pathogenicitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa