Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nephropathogenicity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng bệnh lý thận
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being nephropathogenic
Nguồn gốc
(etymology)
nephro-
+
pathogenicity
AI
1
Tình trạng bệnh lý thận
1
Tình trạng bệnh lý thận
1
Tình trạng bệnh lý thận