Nghĩa chính
- Một cách bệnh hoạntrạng từIn a pathological manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pathologicallyDạng gốc (base form)
- more pathologicallySo sánh hơn (comparative)
- most pathologicallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pathologicallyVí dụ
- , — — .
- , , , , , .